accroides gum

accroides gum

A craftsman mixes accroides gum into a clear varnish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nhựa hòa tan trong cồn: "accroides gum" một loại nhựa chiết xuất từ các câyÚc, khả năng hòa tan trong cồn (ethanol). thường được sử dụng trong sản xuất vecni giấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Accroides gum is used as a binder in high-quality varnishes. (Accroides gum được dùng làm chất kết dính trong các loại vecni chất lượng cao.)
    • The paper industry sometimes adds accroides gum to improve the surface texture. (Ngành công nghiệp giấy đôi khi thêm accroides gum để cải thiện kết cấu bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành công nghiệp sơn: "accroides gum" thường được kết hợp với các dung môi hữu cơ để tạo ra lớp phủ bóng hoặc chống thấm.

    • Varnishes containing accroides gum provide a durable, glossy finish. (Các loại vecni chứa accroides gum mang lại lớp hoàn thiện bóng bền.)
  • Trong sản xuất giấy: được dùng như một chất phụ gia để tăng độ cứng hoặc khả năng chống thấm nước cho giấy.

    • Specialty papers treated with accroides gum are resistant to moisture. (Giấy đặc biệt được xử lý bằng accroides gum khả năng chống ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Accroides (danh từ): dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • The chemical properties of accroides make it ideal for varnishes. (Các tính chất hóa học của accroides làm cho lý tưởng cho vecni.)
Từ đồng nghĩa
  • Gum accroides: tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
    • Gum accroides is derived from the Xanthorrhoea tree. (Gum accroides được chiết xuất từ cây Xanthorrhoea.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "accroides gum", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "accroides gum".)